Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Mỹ

Checklist Bảo lãnh vợ chồng 2026: danh sách việc cần làm cho người Việt tại Mỹ

5 phút đọc

Checklist bảo lãnh vợ chồng 2026 cho người Việt tại Mỹ: hồ sơ I-130, I-485, phí USCIS, bằng chứng hôn nhân thật và các bước cần làm.

Checklist Bảo lãnh vợ chồng 2026: danh sách việc cần làm cho người Việt tại Mỹ
tintucusa.com
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Bảo lãnh vợ/chồng là một trong những diện di trú phổ biến nhất với cộng đồng người Việt tại Mỹ. Quy trình không quá phức tạp nhưng đòi hỏi hồ sơ đầy đủ, phí đúng và bằng chứng hôn nhân thật.

Bài này tổng hợp checklist các việc cần làm theo thông tin USCIS tại thời điểm viết (2025–2026). Phí và mẫu đơn có thể thay đổi, hãy luôn đối chiếu trang chính thức trước khi nộp.

Tóm tắt nhanh

  • Công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng thuộc diện ưu tiên IR-1/CR-1, không bị giới hạn số visa hằng năm.
  • Nếu người được bảo lãnh đã ở Mỹ hợp pháp, thường nộp I-130 và I-485 (adjustment of status); nếu ở Việt Nam thì xử lý qua lãnh sự.
  • Bằng chứng hôn nhân thật (chung tài chính, ảnh, hợp đồng thuê nhà chung...) là yếu tố quyết định.
  • Phí và mẫu đơn phải kiểm tra trên uscis.gov ngay trước ngày nộp.

Xác định bạn thuộc trường hợp nào

Trước khi chuẩn bị giấy tờ, hãy xác định rõ tình huống của bạn vì điều này quyết định bộ hồ sơ và nơi xử lý.

  • Người bảo lãnh là công dân Mỹ hay thường trú nhân (có thẻ xanh)? Công dân Mỹ được ưu tiên cao hơn.
  • Người được bảo lãnh đang ở Mỹ (theo diện hợp pháp) hay đang ở Việt Nam?
  • Nếu đang ở Mỹ hợp pháp: thường nộp Form I-130 và Form I-485 cùng lúc (adjustment of status).
  • Nếu ở Việt Nam: nộp I-130 trước, sau đó hồ sơ chuyển qua National Visa Center và phỏng vấn tại lãnh sự.
⚠️ Không bịa giấy tờ: USCIS rất nghiêm với hôn nhân giả. Mọi giấy tờ phải trung thực. Khai gian có thể dẫn tới cấm nhập cảnh vĩnh viễn.

Phí USCIS tham khảo (2025–2026)

Dưới đây là mức phí theo biểu phí USCIS tại thời điểm viết. Phí có thể thay đổi và tùy hình thức nộp (online/giấy), hãy kiểm tra lại bằng công cụ Fee Calculator của USCIS.

Mẫu đơn

Mục đích

Phí tham khảo

I-130

Đơn bảo lãnh thân nhân (vợ/chồng)

$625 (online) / $675 (giấy)

I-485

Đăng ký thường trú (nếu ở Mỹ)

khoảng $1,440

I-765

Giấy phép làm việc (nộp kèm I-485)

khoảng $260 khi nộp cùng I-485

I-131

Giấy phép tái nhập cảnh (tùy chọn)

khoảng $630

Phí tham khảo theo USCIS; kiểm tra lại trước khi nộp.

ℹ️ Không gộp một khoản thanh toán chung cho I-130 và I-485 — USCIS có thể từ chối cả bộ. Mỗi đơn trả phí riêng.

Bằng chứng hôn nhân thật

Đây là phần quan trọng nhất. Hãy gom càng nhiều bằng chứng cho thấy đời sống chung thực sự càng tốt:

  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Tài khoản ngân hàng chung, thẻ tín dụng phụ.
  • Hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ nhà đứng tên cả hai.
  • Hóa đơn điện/nước/bảo hiểm có tên cả hai.
  • Ảnh chụp chung qua thời gian, thiệp cưới, vé máy bay đi cùng nhau.
  • Khai thuế chung (married filing jointly) nếu có.

Bảo trợ tài chính

Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập đủ để bảo trợ qua Form I-864 (Affidavit of Support), thường cần đạt ngưỡng theo Federal Poverty Guidelines. Nếu thu nhập chưa đủ, có thể dùng người đồng bảo trợ (joint sponsor) hoặc tài sản.

💡 Chuẩn bị sẵn bản khai thuế (tax return/transcript IRS) các năm gần nhất và W-2/1099 để nộp kèm I-864.

Việc cần làm

  1. Xác định người bảo lãnh là công dân Mỹ hay thường trú nhân, và người được bảo lãnh đang ở Mỹ hay Việt Nam.
  2. Tải mẫu I-130 mới nhất từ uscis.gov và điền đầy đủ.
  3. Nếu ở Mỹ hợp pháp: chuẩn bị thêm Form I-485 và (tùy chọn) I-765, I-131.
  4. Kiểm tra phí từng mẫu bằng USCIS Fee Calculator ngay trước khi nộp.
  5. Chuẩn bị giấy đăng ký kết hôn (bản dịch tiếng Anh có công chứng nếu cần).
  6. Thu thập bằng chứng hôn nhân thật: tài khoản chung, hợp đồng nhà, hóa đơn, ảnh.
  7. Chuẩn bị Form I-864 (Affidavit of Support) và giấy tờ thu nhập (tax return, W-2/1099).
  8. Chụp ảnh thẻ đúng quy cách cho người được bảo lãnh.
  9. Khám sức khỏe với bác sĩ được USCIS chỉ định (Form I-693) nếu nộp I-485.
  10. Sao y công chứng giấy khai sinh, hộ chiếu, bằng chứng nhập cảnh hợp pháp.
  11. Trả phí đúng cách (G-1450/G-1650 hoặc theo hướng dẫn nộp online).
  12. Photocopy toàn bộ hồ sơ trước khi gửi và giữ bản sao.
  13. Theo dõi receipt notice và lịch hẹn lấy dấu vân tay (biometrics).
  14. Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn: mang bản gốc giấy tờ và bằng chứng hôn nhân.

Câu hỏi thường gặp

Vợ/chồng tôi đang ở Việt Nam, bao lâu thì xong?

Thời gian xử lý thay đổi theo từng giai đoạn và khối lượng hồ sơ tại USCIS, National Visa Center và lãnh sự. Hãy tra cứu thời gian xử lý hiện tại trên trang Case Processing Times của USCIS thay vì dựa vào con số cố định.

Tôi có thể tự nộp không cần luật sư?

Nhiều người tự nộp thành công nếu hồ sơ đơn giản. Tuy nhiên nếu có tình tiết phức tạp (từng quá hạn visa, từng bị từ chối, có tiền án), nên gặp luật sư di trú để được tư vấn.

Đây là hướng dẫn tổng quát, không phải tư vấn pháp lý. Phí, mẫu đơn và quy trình USCIS thay đổi theo thời gian — luôn đối chiếu trang chính thức uscis.gov trước khi nộp và cân nhắc gặp luật sư di trú nếu hồ sơ có tình tiết phức tạp.

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan