Bỏ qua tới nội dung
TinTuc Mỹ

Checklist Visa du lịch B1/B2 2026: danh sách việc cần làm cho người Việt tại Mỹ

4 phút đọc

Checklist xin visa du lịch B1/B2 2026: điền DS-160, đóng phí, đặt hẹn phỏng vấn, chuẩn bị giấy tờ chứng minh ràng buộc và vượt qua quy định 214(b).

Checklist Visa du lịch B1/B2 2026: danh sách việc cần làm cho người Việt tại Mỹ
tintucusa.com
Cỡ chữ:
Chia sẻ:FacebookZaloX
Mục lục bài viết

Visa B1/B2 là visa không định cư cho người vào Mỹ tạm thời vì công việc (B-1) hoặc du lịch/thăm thân/chữa bệnh (B-2). Nếu bạn đang ở Mỹ và muốn bảo lãnh người thân từ Việt Nam sang chơi, checklist này giúp họ chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ.

Đây là YMYL về di trú: thông tin chỉ mang tính hướng dẫn chung. Quy trình và phí có thể thay đổi; hãy kiểm tra travel.state.gov và cân nhắc hỏi luật sư di trú với trường hợp phức tạp.

Tóm tắt nhanh

  • Hồ sơ cốt lõi gồm: DS-160, phí xin visa, ảnh đúng chuẩn, hộ chiếu còn hạn và buổi phỏng vấn.
  • Lãnh sự đánh giá theo Mục 214(b): người xin phải chứng minh ý định trở về Việt Nam, không có ý định ở lại Mỹ.
  • Từ tháng 9/2025, hầu hết diện visa không định cư (gồm B1/B2) phải phỏng vấn trực tiếp, gần như bỏ miễn phỏng vấn.

Trước khi nộp: hiểu rõ mục đích chuyến đi

Lãnh sự quán Mỹ cấp visa B dựa trên niềm tin rằng bạn sẽ về nước sau chuyến đi. Theo Mục 214(b) của luật di trú, mọi người xin visa không định cư được mặc định là có ý định di dân cho tới khi chứng minh ngược lại. Vì vậy, giấy tờ chứng minh ràng buộc với Việt Nam (công việc, gia đình, tài sản) rất quan trọng.

📖 B-1 và B-2: B-1 dành cho hoạt động kinh doanh ngắn hạn (họp, hội nghị, đàm phán). B-2 dành cho du lịch, thăm thân, chữa bệnh. Nhiều hồ sơ được cấp gộp B-1/B-2.

Danh sách giấy tờ cốt lõi

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng (theo khuyến nghị chung).
  • Trang xác nhận DS-160 có mã vạch.
  • Biên lai đóng phí xin visa.
  • Một ảnh đúng chuẩn của Bộ Ngoại giao Mỹ (nếu tải ảnh lên DS-160 thất bại).
  • Thư hẹn phỏng vấn.

Quy định phí và phỏng vấn (cập nhật 2025–2026)

  • Phí xin visa B1/B2 (MRV): $185 (mức áp dụng tại thời điểm viết; kiểm tra trang chính thức trước khi đóng)
  • Phỏng vấn: Hầu hết diện không định cư phải phỏng vấn trực tiếp từ ~9/2025
⚠️ Các khoản phí có thể thay đổi: Có thông tin về việc tăng phí và một khoản 'Visa Integrity Fee' theo luật năm 2025. Mức phí và thời điểm áp dụng có thể thay đổi và đang được hướng dẫn dần. Luôn xác nhận tổng chi phí trên travel.state.gov và trang lãnh sự trước khi nộp.

Việc cần làm

  1. Xác định mục đích chuyến đi (du lịch, thăm thân, chữa bệnh, công việc) để chọn đúng diện B-1/B-2.
  2. Chuẩn bị hộ chiếu Việt Nam còn hạn (nên còn ít nhất 6 tháng).
  3. Tạo tài khoản và điền Mẫu DS-160 online tại ceac.state.gov, điền trung thực mọi mục.
  4. Tải lên ảnh đúng chuẩn của Bộ Ngoại giao Mỹ.
  5. Nộp và in trang xác nhận DS-160 có mã vạch.
  6. Đóng phí xin visa (MRV) và giữ biên lai.
  7. Đặt lịch hẹn phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ ở Việt Nam.
  8. Chuẩn bị giấy tờ chứng minh tài chính (sao kê, sổ tiết kiệm, xác nhận thu nhập).
  9. Chuẩn bị giấy tờ chứng minh ràng buộc với Việt Nam (hợp đồng lao động, giấy tờ nhà đất, gia đình).
  10. Nếu được người thân ở Mỹ bảo lãnh chi phí, chuẩn bị thư mời và giấy tờ hỗ trợ (không bắt buộc nhưng có thể giúp).
  11. Chuẩn bị lịch trình chuyến đi dự kiến (vé, nơi ở) nếu có.
  12. Đến phỏng vấn đúng giờ, mang đầy đủ giấy tờ gốc, trả lời ngắn gọn và trung thực.
  13. Sau khi được cấp visa, kiểm tra kỹ thông tin in trên visa trước khi đặt vé bay.

Câu hỏi thường gặp

Phí xin visa B1/B2 hiện là bao nhiêu?

Tại thời điểm viết, phí xin visa (MRV) cho B1/B2 là $185. Mức phí này có thể thay đổi và có thể phát sinh thêm khoản phí khác. Hãy kiểm tra travel.state.gov trước khi đóng.

Có cần thư mời từ người thân ở Mỹ không?

Không bắt buộc. Thư mời và bằng chứng tài chính của người bảo lãnh có thể hỗ trợ, nhưng yếu tố quyết định vẫn là người xin chứng minh được ý định trở về Việt Nam theo Mục 214(b).

Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Quy trình, phí và quy định phỏng vấn thay đổi theo thời gian; hãy kiểm tra nguồn chính thức và hỏi luật sư di trú nếu hồ sơ phức tạp.

Chia sẻ:FacebookZaloX
Nội dung này là thông tin chung, KHÔNG phải tư vấn pháp lý, thuế, tài chính hay di trú cho trường hợp cá nhân. Với hồ sơ cụ thể, hãy tham khảo chuyên gia có giấy phép hành nghề tại nước sở tại (VD: registered migration agent, luật sư, kế toán có chứng chỉ).

Bài liên quan